ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT GYEONGGI (GTEC) – HÀN QUỐC
27/03/2026
GIỚI THIỆU ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT GYEONGGI (GTEC) – HÀN QUỐC

I. Tổng quan về trường
-
Tên tiếng Hàn: 경기과학기술대학교
-
Tên tiếng Anh: Gyeonggi University of Science and Technology (GTEC)
-
Năm thành lập: 1966
-
Loại hình: Đại học/Cao đẳng kỹ thuật (tư thục – do Chính phủ hỗ trợ)
-
Địa chỉ: Siheung, tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc
-
Website: gtec.ac.kr
Trường có tiền thân là trung tâm kỹ thuật do Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc thành lập, với sự hỗ trợ của UNESCO.
Đây là một trong những trường đào tạo kỹ thuật ứng dụng hàng đầu, gắn liền với sự phát triển công nghiệp của Hàn Quốc.
II. Điểm nổi bật của trường
- Thế mạnh đào tạo khối ngành kỹ thuật – công nghệ
- Liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp → tăng cơ hội thực tập & việc làm
- Tỷ lệ sinh viên có việc làm cao trong nhóm ngành kỹ thuật
- Cơ sở vật chất hiện đại, tập trung thực hành
- Sinh viên được tiếp cận môi trường học tập thực tiễn và công nghệ hiện đại ngay trong quá trình học.
III. Chương trình đào tạo tiếng Hàn (Visa D4)
1. Điều kiện
-
Tốt nghiệp THPT, GPA ≥ 6.5
-
Không yêu cầu TOPIK
2. Thời gian học
-
4 kỳ/năm (Xuân – Hạ – Thu – Đông)
-
Học 5 buổi/tuần
3. Nội dung học
-
Nghe – nói – đọc – viết
-
Luyện thi TOPIK
-
Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
4. Chi phí (tham khảo)
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
| Học phí | ~5,000,000 KRW/năm |
| Bảo hiểm | ~100,000 KRW |
| KTX | ~1,260,000 KRW |
IV. Chương trình hệ Đại học (Visa D2)
1. Điều kiện
-
Tốt nghiệp THPT
-
TOPIK 3 trở lên
2. Ngành học và học phí
| Khối ngành | Khoa / Chuyên ngành | Thời gian | Học phí/kỳ |
|---|---|---|---|
| Hệ thống thông minh | Kỹ thuật cơ khí | 3 năm | ~3,317,000 KRW |
| Kỹ thuật tự động hóa thông minh | 3 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Kỹ thuật điện & điều khiển | 3 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Quản trị kinh doanh | 2 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Điện tử & CNTT | Kỹ thuật điện tử | 2–3 năm | ~3,317,000 KRW |
| Thiết kế truyền thông (đồ họa) | 2 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Kỹ thuật máy tính & mobile | 3 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Công nghệ cao – AI | Thiết kế cơ khí thông minh | 2 năm | ~3,317,000 KRW |
| Cơ khí chính xác | 3 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Thiết kế 3D hội tụ | 2 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Trí tuệ nhân tạo (AI) | 3 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Năng lượng & kỹ thuật ứng dụng | Kiến trúc & thiết kế nội thất | 3 năm | ~3,317,000 KRW |
| Hệ thống năng lượng | 2 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Kỹ thuật ô tô | 2 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Công nghệ hóa học & môi trường | 2 năm | ~3,317,000 KRW | |
| Nhân văn – Thiết kế | Phúc lợi xã hội | 2 năm | ~2,910,000 KRW |
| Giáo dục mầm non & tiếng Anh | 2 năm | ~2,910,000 KRW | |
| Thiết kế truyền thông (visual) | 3 năm | ~3,320,000 KRW |
V. Học bổng
-
TOPIK 4 → giảm 25% học phí kỳ đầu
-
TOPIK 5 trở lên → giảm 35% học phí kỳ đầu
VI. Ký túc xá
-
Nhiều loại phòng: 2 – 3 – 4 người
-
Đầy đủ tiện nghi: giường, bàn học, wifi, điều hòa
-
Có nhà ăn, phòng gym, khu sinh hoạt
Chi phí: ~680,000 – 1,000,000 KRW/kỳ
VII. Vì sao nên chọn GTEC?
- Trường mạnh về kỹ thuật – dễ xin việc
- Gần Seoul (thuộc tỉnh Gyeonggi)
- Học phí hợp lý
- Có định hướng việc làm rõ ràng
- Phù hợp lộ trình visa E7 (ngành kỹ thuật)
VIII. Kết luận
Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi là lựa chọn lý tưởng cho:
-
Học sinh muốn học ngành kỹ thuật
-
Du học sinh định hướng làm việc tại Hàn Quốc
-
Các bạn muốn học thực hành – dễ xin việc
Cao đẳng Khoa học Ulsan - 울산과학대학교
Thông tin về trường
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KEIMYUNG (계명문화대학교)
Thông tin về trường
ĐẠI HỌC KUNJANG HÀN QUỐC
Thông tin về trường
ĐẠI HỌC BUCHEON HÀN QUỐC (부천대학교)
Thông tin về trường
Trường Kyungbok University (경복대학교) – Ngôi trường đào tạo nghề hàng đầu Hàn Quốc
Thông tin về trường
035 6400822