Học viện Khoa học và Công nghệ Busan (BIST)

31/03/2026

GIỚI THIỆU 

Busan Institute of Science and Technology (부산과학기술대학교) 

truong-dai-hoc-khoa-hoc-va-cong-nghe-busan

Học viện Khoa học và Công nghệ Busan (BIST) là trường cao đẳng kỹ thuật uy tín tại thành phố Busan – trung tâm công nghiệp, logistics lớn thứ 2 Hàn Quốc. Trường được thành lập năm 1976, tiền thân là Cao đẳng Kỹ thuật Seongji, với hơn 45 năm phát triển trong đào tạo nghề và kỹ thuật.

 

  1. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG
  • Tên tiếng Anh: Busan Institute of Science and Technology (BIST) 
  • Tên tiếng Hàn: 부산과학기술대학교 
  • Loại hình: Tư thục 
  • Năm thành lập: 1976 
  • Số sinh viên: ~4.500 – 4.800 
  • Địa chỉ: Buk-gu, Busan, Hàn Quốc 

*Vị trí: 

Busan là thành phố cảng lớn, tập trung nhiều ngành công nghiệp như cơ khí, ô tô, đóng tàu → tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên học kỹ thuật và làm thêm. 

  1. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
  • Trường định hướng đào tạo thực hành – ra trường làm được việc ngay 
  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận về chất lượng đào tạo nghề
  • Thuộc Top trường quản lý du học sinh tốt (Top 1%)
  • Tham gia các dự án lớn như Global Hub College, K-Move School
  • Liên kết doanh nghiệp → hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp 

 

III. ĐIỀU KIỆN NHẬP HỌC

+ Hệ tiếng Hàn (D4-1) 

  • Tốt nghiệp THPT, GPA ≥ 6.5 
  • Không yêu cầu TOPIK 

+ Hệ chuyên ngành (D2) 

  • Tốt nghiệp THPT 
  • TOPIK 3 trở lên

 1. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN

  • Học 5 ngày/tuần, 10 tuần/kỳ (~200 giờ) 
  • Đào tạo 4 kỹ năng: nghe – nói – đọc – viết 
  • Có lớp bổ trợ: TOPIK, văn hóa, kỹ năng giao tiếp 
  • Học phí khoảng: 3.4 – 4.4 triệu KRW/năm 

 2. CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO

Khối ngành Khoa / Ngành tiêu biểu Học phí (KRW/kỳ)
Kỹ thuật
  • Ô tô
  • Cơ khí
  • Điện – điện tử
  • CNTT
  • Robot – Drone
  • Hóa học
~3.000.000
Kinh tế – Dịch vụ
  • Quản trị kinh doanh
  • Du lịch – Khách sạn
  • Phúc lợi xã hội
  • Mầm non
~2.700.000 – 2.800.000
Y tế – Sức khỏe
  • Điều dưỡng
  • Nha khoa
  • Quản lý y tế
  • Quang học
~3.100.000 – 3.250.000
Nghệ thuật – Làm đẹp
  • Làm đẹp
  • Thiết kế
  • Ẩm thực
~2.900.000 – 3.100.000

3. HỌC BỔNG

Các loại học bổng tiêu biểu: 

  • Học bổng TOPIK (TOPIK 4 trở lên) 
  • Học bổng thành tích học tập 
  • Học bổng hoạt động & phúc lợi sinh viên 
  • Hỗ trợ trải nghiệm văn hóa miễn phí 

VII. KÝ TÚC XÁ & CHI PHÍ 

ktx-khkt-busan-kt

  • KTX tiện nghi, chi phí khoảng 700.000 – 1.200.000 KRW/kỳ
  • Chi phí sinh hoạt Busan thấp hơn Seoul 
  • Nhiều cơ hội làm thêm 

 

VIII. ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN 

Phù hợp với: 

  • Học sinh muốn học ngành kỹ thuật – ô tô – cơ khí 
  • Định hướng đi làm sớm – chuyển visa E7 
  • Muốn học tại thành phố lớn nhưng chi phí hợp lý 

 BIST là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh theo hướng “học nghề – việc làm – định cư Hàn Quốc”