Đại học Seojeong – LỰA CHỌN TOP CHO DU HỌC SINH VIỆT
04/04/2026
Đại học Seojeong
LỰA CHỌN TOP CHO DU HỌC SINH VIỆT

I. GIỚI THIỆU CHUNG
-
Thành lập: 2003
-
Vị trí: Yangju, Gyeonggi (cách Seoul ~1 tiếng)
-
Số lượng sinh viên: ~7.000 sinh viên
-
Hệ đào tạo: Cao đẳng (2–3 năm) & Đại học (4 năm)
- +Điểm mạnh:
Trường có tỷ lệ du học sinh cao
Môi trường học thân thiện – thực hành nhiều
Liên kết doanh nghiệp tốt → dễ xin việc
II. CHI PHÍ DU HỌC (CỰC KỲ HỢP LÝ)
-
Học phí tiếng Hàn: ~4.000.000 KRW/năm
-
Học phí chuyên ngành: ~2.000.000 – 3.500.000 KRW/kỳ
-
Ký túc xá: 1.000.000 – 1.300.000 KRW/kỳ
+Tổng chi phí năm đầu chỉ khoảng: 150 – 160 triệu VNĐ (đã gồm ăn ở)
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN
-
6 cấp độ (từ cơ bản → nâng cao)
-
200 giờ/kỳ (4h/ngày, 5 ngày/tuần)
-
Học phí: 4.000.000 KRW/năm
IV. CÁC KHOA – NGÀNH ĐÀO TẠO
|
Khối ngành |
Ngành học |
Hệ đào tạo |
Học phí (KRW/kỳ) |
|
Xã hội & Nhân văn |
Quản trị kinh doanh |
2 – 4 năm |
2.500.000 – 3.000.000 |
|
Phúc lợi xã hội |
2 năm |
2.500.000 – 3.000.000 |
|
|
Du lịch – Khách sạn – Hàng không |
2 – 4 năm |
2.500.000 – 3.000.000 |
|
|
Tư vấn phúc lợi |
2 năm |
2.500.000 – 3.000.000 |
|
|
Phúc lợi toàn cầu |
2 – 4 năm |
2.500.000 – 3.000.000 |
|
|
Giáo dục mầm non |
3 năm |
2.500.000 – 3.000.000 |
|
|
Chăm sóc sức khỏe |
3 – 4 năm |
2.500.000 – 3.000.000 |
|
|
Khoa học tự nhiên |
Ẩm thực – Nhà hàng KS |
2 năm |
2.500.000 – 4.000.000 |
|
Thẩm mỹ – Làm đẹp |
2 năm |
2.500.000 – 4.000.000 |
|
|
Chăm sóc thú cưng |
2 năm |
2.500.000 – 4.000.000 |
|
|
Thực phẩm & Dinh dưỡng |
2 – 4 năm |
2.500.000 – 4.000.000 |
|
|
Cấp cứu y tế |
3 năm |
2.500.000 – 4.000.000 |
|
|
Điều dưỡng |
4 năm |
2.500.000 – 4.000.000 |
|
|
Kỹ thuật |
Kỹ thuật ô tô |
2 – 4 năm |
3.000.000 – 3.500.000 |
|
Ô tô thông minh |
2 năm |
3.000.000 – 3.500.000 |
|
|
Kỹ thuật công nghiệp toàn cầu |
2 năm |
3.000.000 – 3.500.000 |
|
|
Content game – phim ảnh |
2 năm |
3.000.000 – 3.500.000 |
|
|
Quản lý an toàn (PCCC) |
2 năm |
3.000.000 – 3.500.000 |
|
|
HOT |
Dịch vụ Phân phối Toàn cầu (Logistics) |
2 – 4 năm |
~2.500.000 – 3.500.000 |
V. HỌC BỔNG
-
TOPIK 3: ~300.000 KRW
-
TOPIK 4: ~400.000 KRW
-
TOPIK 5: ~500.000 KRW
-
TOPIK 6: ~600.000 KRW
Có thêm học bổng từ chương trình KIIP
VI. KÝ TÚC XÁ
-
Trong khuôn viên trường (cực tiện)
-
Phòng 2–4 người
-
Đầy đủ tiện nghi
+ Chi phí:
-
4 người: 1.000.000 KRW/kỳ
-
2 người: 1.300.000 KRW/kỳ
VII. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH
- Tốt nghiệp THPT
- GPA ≥ 6.0
- Có TOPIK hoặc IELTS (đối với hệ chuyên ngành)
VIII. TẠI SAO NÊN CHỌN SEOJEONG?
- Chi phí thấp – dễ tiếp cận
- Nhiều ngành dễ xin việc
- Học thực hành – định hướng nghề nghiệp rõ
- Phù hợp định hướng ở lại Hàn làm việc (visa E7)
Du học không chỉ là học – mà là con đường thay đổi tương lai!
ĐẠI HỌC DONGSHIN (동신대학교)
Thông tin về trường
Đại học Jeonju Vision - rường cao đẳng nghề hàng đầu
Thông tin về trường
Học viện Khoa học và Công nghệ Busan (BIST)
Thông tin về trường
ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT GYEONGGI (GTEC) – HÀN QUỐC
Thông tin về trường
Cao đẳng Khoa học Ulsan - 울산과학대학교
Thông tin về trường
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KEIMYUNG (계명문화대학교)
Thông tin về trường
ĐẠI HỌC KUNJANG HÀN QUỐC
Thông tin về trường
ĐẠI HỌC BUCHEON HÀN QUỐC (부천대학교)
Thông tin về trường
035 6400822